paper mill

paper mill

A large paper mill stands beside a river, with smoke rising from its tall chimneys.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà máy sản xuất giấy: "paper mill" chỉ một cơ sở công nghiệp nơi giấy được sản xuất từ nguyên liệu thô như bột gỗ, giấy tái chế hoặc các sợi thực vật khác. Quá trình sản xuất bao gồm nghiền, xử lý hóa học, ép sấy khô để tạo ra các sản phẩm giấy thành phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào nhà máy giấy địa phương.)
  • (Công nhân tại nhà máy giấy vận hành những máy móc lớn biến bột gỗ thành các tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paper mill" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ các nhà máy giấy cổ xưa, nơi giấy được làm thủ công từ sợi lanh hoặc bông.

    • The first paper mill in Europe was established in Spain in the 12th century. (Nhà máy giấy đầu tiênchâu Âu được thành lập tại Tây Ban Nha vào thế kỷ 12.)
  • "paper mill" trong ngữ cảnh học thuật: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một tổ chức hoặc nhóm người sản xuất ra nhiều tài liệu hoặc bài báo một cách nhanh chóng thiếu chất lượng.

    • Some critics call that university a "paper mill" because it publishes low-quality research papers. (Một số nhà phê bình gọi trường đại học đó "nhà máy giấy" xuất bản các bài nghiên cứu chất lượng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper (n): giấy.

    • We need more paper for the printer. (Chúng tôi cần thêm giấy cho máy in.)
  • Mill (n): nhà máy, xưởng sản xuất (nói chung, không chỉ riêng giấy).

    • The steel mill employs hundreds of workers. (Nhà máy thép tuyển dụng hàng trăm công nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy xưởng: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "nhà máy sản xuất giấy" hoặc "xưởng giấy".
    • Xưởng giấy này sản xuất giấy tái chế. (Xưởng giấy này sản xuất giấy tái chế.)
Thành ngữ liên quan
  • "To run a paper mill": quản lý hoặc điều hành một nhà máy giấy.

    • He inherited the family business and now runs a paper mill. (Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh của gia đình hiện điều hành một nhà máy giấy.)
  • "Paper mill town": thị trấn nền kinh tế phụ thuộc vào nhà máy giấy.

    • The paper mill town faced hard times when the factory closed down. (Thị trấn nhà máy giấy đối mặt với thời kỳ khó khăn khi nhà máy đóng cửa.)

Từ gần giống

Từ chứa "paper mill"